Từ điển HSK / 对手
对手
Hán Việt: ✓ đối thủdanh từHSK 3.0 cấp 5
đối thủ; đối phương (trong thi đấu, cạnh tranh)
Tốc độ
Ví dụ
这次比赛的对手非常厉害。
zhè cì bǐsài de duìshǒu fēicháng lìhai.
Đối thủ trong trận đấu lần này rất lợi hại.
Cách viết
对
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 强大的对手 — đối thủ mạnh
- 竞争对手 — đối thủ cạnh tranh
- 战胜对手 — đánh bại đối thủ
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.