Từ điển HSK / 对手

对手

Hán Việt: đối thủdanh từHSK 3.0 cấp 5

đối thủ; đối phương (trong thi đấu, cạnh tranh)

Tốc độ

Ví dụ

这次比赛的对手非常厉害。

zhè cì bǐsài de duìshǒu fēicháng lìhai.

Đối thủ trong trận đấu lần này rất lợi hại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 强大的对手đối thủ mạnh
  • 竞争对手đối thủ cạnh tranh
  • 战胜对手đánh bại đối thủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK