Từ điển HSK / 对面

对面

Hán Việt: ✓ đối diệndanh từHSK 3.0 cấp 4

đối diện; phía bên kia

Tốc độ

Ví dụ

银行就在学校对面。

yínháng jiù zài xuéxiào duìmiàn.

Ngân hàng ở ngay đối diện trường học.

Cách viết

对
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 马路对面 — bên kia đường
  • 对面的人 — người đối diện
  • 坐在对面 — ngồi đối diện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK