Từ điển HSK / 对面
对面
Hán Việt: ✓ đối diệndanh từHSK 3.0 cấp 4
đối diện; phía bên kia
Tốc độ
Ví dụ
银行就在学校对面。
yínháng jiù zài xuéxiào duìmiàn.
Ngân hàng ở ngay đối diện trường học.
Cách viết
对
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 马路对面 — bên kia đường
- 对面的人 — người đối diện
- 坐在对面 — ngồi đối diện
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.