Từ điển HSK / 面对
面对
Hán Việt: diện đốiđộng từHSK 3.0 cấp 4
đối mặt; đương đầu
Tốc độ
Ví dụ
我们要勇敢地面对困难。
wǒmen yào yǒnggǎn de miànduì kùnnán.
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với khó khăn.
Cách viết
面
对
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 面对困难 — đối mặt khó khăn
- 勇敢面对 — dũng cảm đối mặt
- 面对现实 — đối mặt thực tế
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.