Từ điển HSK / 面对

面对

Hán Việt: diện đốiđộng từHSK 3.0 cấp 4

đối mặt; đương đầu

Tốc độ

Ví dụ

我们要勇敢地面对困难。

wǒmen yào yǒnggǎn de miànduì kùnnán.

Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với khó khăn.

Cách viết

面
对

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 面对困难 — đối mặt khó khăn
  • 勇敢面对 — dũng cảm đối mặt
  • 面对现实 — đối mặt thực tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK