Từ điển HSK / 对方
对方
Hán Việt: ✓ đối phươngdanh từHSK 3.0 cấp 4
đối phương; bên kia
Tốc độ
Ví dụ
我们要尊重对方的想法。
wǒmen yào zūnzhòng duìfāng de xiǎngfǎ.
Chúng ta phải tôn trọng suy nghĩ của đối phương.
Cách viết
对
方
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 对方意见 — ý kiến của đối phương
- 说服对方 — thuyết phục đối phương
- 等待对方 — chờ đối phương
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.