Cây Hán Việt / 方

方

fāngHán Việt: phươngcấp 5

vuông; có hình vuông; phương; phía; bên (một phía trong quan hệ)

Trang chữ 方 →

42 từ ghép chứa 方 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.