Từ điển HSK / 全方位
全方位
Hán Việt: ✓ toàn phương vịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
toàn phương vị; mọi phương diện, toàn diện
Tốc độ
Ví dụ
公司为客户提供全方位的服务。
gōngsī wèi kèhù tígōng quánfāngwèi de fúwù.
Công ty cung cấp dịch vụ toàn diện cho khách hàng.
Cách viết
全
方
位
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全方位服务 — dịch vụ toàn diện
- 全方位发展 — phát triển mọi mặt
- 全方位合作 — hợp tác toàn diện
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.