Từ điển HSK / 全方位

全方位

Hán Việt: ✓ toàn phương vịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

toàn phương vị; mọi phương diện, toàn diện

Tốc độ

Ví dụ

公司为客户提供全方位的服务。

gōngsī wèi kèhù tígōng quánfāngwèi de fúwù.

Công ty cung cấp dịch vụ toàn diện cho khách hàng.

Cách viết

全
方
位

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全方位服务 — dịch vụ toàn diện
  • 全方位发展 — phát triển mọi mặt
  • 全方位合作 — hợp tác toàn diện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK