Từ điển HSK / 安全
安全
Hán Việt: an toàntính từHSK 3.0 cấp 3
an toàn
Tốc độ
Ví dụ
过马路要注意安全。
guò mǎlù yào zhùyì ānquán.
Qua đường phải chú ý an toàn.
Cách viết
安
全
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很安全 — rất an toàn
- 安全的地方 — nơi an toàn
- 注意安全 — chú ý an toàn
Từ cùng chữ
安 anCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.