Từ điển HSK / 安全

安全

Hán Việt: an toàntính từHSK 3.0 cấp 3

an toàn

Tốc độ

Ví dụ

过马路要注意安全

guò mǎlù yào zhùyì ānquán.

Qua đường phải chú ý an toàn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 安全rất an toàn
  • 安全的地方nơi an toàn
  • 注意安全chú ý an toàn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK