Từ điển HSK / 安静
安静
Hán Việt: an tĩnhtính từHSK 3.0 cấp 3
yên tĩnh, yên lặng
Tốc độ
Ví dụ
图书馆里非常安静。
túshūguǎn lǐ fēicháng ānjìng.
Trong thư viện rất yên tĩnh.
Cách viết
安
静
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很安静 — rất yên tĩnh
- 安静的教室 — lớp học yên tĩnh
- 保持安静 — giữ yên lặng
Từ cùng chữ
安 anCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.