Từ điển HSK / 安排
安排
Hán Việt: an bàiđộng từHSK 3.0 cấp 4
sắp xếp; bố trí
Tốc độ
Ví dụ
请帮我安排明天的会议。
qǐng bāng wǒ ānpái míngtiān de huìyì.
Xin giúp tôi sắp xếp cuộc họp ngày mai.
Cách viết
安
排
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 安排时间 — sắp xếp thời gian
- 安排好了 — đã sắp xếp xong
- 周密安排 — sắp xếp chu đáo
Từ cùng chữ
安 anCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.