Từ điển HSK / 排队
排队
Hán Việt: bài độiđộng từHSK 3.0 cấp 4
xếp hàng
Tốc độ
Ví dụ
大家都在排队上车。
dàjiā dōu zài páiduì shàng chē.
Mọi người đều đang xếp hàng lên xe.
Cách viết
排
队
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 排队买票 — xếp hàng mua vé
- 排队等候 — xếp hàng chờ đợi
- 自觉排队 — tự giác xếp hàng
Từ cùng chữ
排 bàiCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.