Từ điển HSK / 球队
球队
Hán Việt: cầu độidanh từHSK 3.0 cấp 4
đội bóng, đội thể thao
Tốc độ
Ví dụ
我们学校的球队赢了比赛。
wǒmen xuéxiào de qiúduì yíng le bǐsài.
Đội bóng của trường tôi đã thắng trận đấu.
Cách viết
球
队
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一支球队 — một đội bóng
- 国家球队 — đội tuyển quốc gia
- 球队队长 — đội trưởng
Từ cùng chữ
球 cầuCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.