Từ điển HSK / 部队
部队
Hán Việt: ✓ bộ độidanh từHSK 3.0 cấp 6
bộ đội; quân đội; đơn vị quân đội
Tốc độ
Ví dụ
这支部队纪律严明。
zhè zhī bùduì jìlǜ yánmíng.
Đơn vị bộ đội này kỷ luật nghiêm minh.
Cách viết
部
队
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一支部队 — một đơn vị bộ đội
- 部队训练 — huấn luyện quân đội
- 加入部队 — gia nhập bộ đội
Từ cùng chữ
部 bộCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.