Từ điển HSK / 北部
北部
Hán Việt: bắc bộdanh từHSK 3.0 cấp 4
phía bắc; miền bắc
Tốc độ
Ví dụ
他住在城市的北部。
tā zhù zài chéngshì de běibù.
Anh ấy sống ở phía bắc thành phố.
Cách viết
北
部
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 城市北部 — phía bắc thành phố
- 国家北部 — miền bắc đất nước
- 北部地区 — khu vực phía bắc
Từ cùng chữ
北 bắcCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.