Từ điển HSK / 北美洲
北美洲
Hán Việt: bắc mỹ châudanh từHSK 3.0 cấp 6
Bắc Mỹ (châu)
Tốc độ
Ví dụ
加拿大位于北美洲。
jiānádà wèiyú běiměizhōu.
Canada nằm ở Bắc Mỹ.
Cách viết
北
美
洲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 北美洲国家 — quốc gia Bắc Mỹ
- 北美洲大陆 — lục địa Bắc Mỹ
- 来自北美洲 — đến từ Bắc Mỹ
Từ cùng chữ
北 bắcCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.