Từ điển HSK / 北极

北极

Hán Việt: ✓ bắc cựcdanh từHSK 3.0 cấp 6

Bắc Cực

Tốc độ

Ví dụ

北极的冬天非常寒冷。

běijí de dōngtiān fēicháng hánlěng.

Mùa đông ở Bắc Cực vô cùng lạnh giá.

Cách viết

北
极

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 北极熊 — gấu Bắc Cực
  • 北极地区 — khu vực Bắc Cực
  • 北极冰川 — băng hà Bắc Cực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK