Từ điển HSK / 极其
极其
Hán Việt: ✓ cực kỳphó từHSK 3.0 cấp 5
cực kỳ, vô cùng, hết sức
Tốc độ
Ví dụ
这件事极其复杂。
zhè jiàn shì jíqí fùzá.
Việc này vô cùng phức tạp.
Cách viết
极
其
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 极其重要 — cực kỳ quan trọng
- 极其困难 — vô cùng khó khăn
- 极其复杂 — cực kỳ phức tạp
Từ cùng chữ
极 cựcCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.