Từ điển HSK / 消极
消极
Hán Việt: ✓ tiêu cựctính từHSK 3.0 cấp 5
tiêu cực, bi quan
Tốc độ
Ví dụ
遇到困难不要太消极。
yùdào kùnnán búyào tài xiāojí.
Gặp khó khăn đừng quá tiêu cực.
Cách viết
消
极
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 消极态度 — thái độ tiêu cực
- 消极情绪 — cảm xúc tiêu cực
- 消极怠工 — làm việc uể oải
Từ cùng chữ
消 tiêuCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.