Từ điển HSK / 消极

消极

Hán Việt: tiêu cựctính từHSK 3.0 cấp 5

tiêu cực, bi quan

Tốc độ

Ví dụ

遇到困难不要太消极

yùdào kùnnán búyào tài xiāojí.

Gặp khó khăn đừng quá tiêu cực.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 消极态度thái độ tiêu cực
  • 消极情绪cảm xúc tiêu cực
  • 消极怠工làm việc uể oải

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK