Từ điển HSK / 消失

消失

Hán Việt: tiêu thấtđộng từHSK 3.0 cấp 5

biến mất, mất đi

Tốc độ

Ví dụ

那只小鸟很快就消失在天空中。

nà zhī xiǎo niǎo hěn kuài jiù xiāoshī zài tiānkōng zhōng.

Con chim nhỏ ấy nhanh chóng biến mất trên bầu trời.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 突然消失đột nhiên biến mất
  • 渐渐消失dần dần biến mất
  • 消失不见biến mất không thấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK