Từ điển HSK / 消失
消失
Hán Việt: tiêu thấtđộng từHSK 3.0 cấp 5
biến mất, mất đi
Tốc độ
Ví dụ
那只小鸟很快就消失在天空中。
nà zhī xiǎo niǎo hěn kuài jiù xiāoshī zài tiānkōng zhōng.
Con chim nhỏ ấy nhanh chóng biến mất trên bầu trời.
Cách viết
消
失
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 突然消失 — đột nhiên biến mất
- 渐渐消失 — dần dần biến mất
- 消失不见 — biến mất không thấy
Từ cùng chữ
消 tiêuCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.