Từ điển HSK / 失眠
失眠
Hán Việt: thất miênđộng từHSK 3.0 cấp 5
mất ngủ
Tốc độ
Ví dụ
最近压力大,我经常失眠。
zuìjìn yālì dà, wǒ jīngcháng shīmián.
Gần đây áp lực lớn, tôi thường xuyên mất ngủ.
Cách viết
失
眠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经常失眠 — thường mất ngủ
- 失眠症 — chứng mất ngủ
- 失眠一夜 — mất ngủ cả đêm
Từ cùng chữ
失 thất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.