Từ điển HSK / 丢失
丢失
Hán Việt: đâu thấtđộng từHSK 5
mất, đánh mất, thất lạc
Ví dụ
他在路上丢失了钱包。
tā zài lùshàng diūshī le qiánbāo.
Anh ấy đánh mất ví trên đường.
Cách viết
丢
失
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 丢失钱包 — mất ví
- 丢失文件 — mất tài liệu
- 防止丢失 — tránh thất lạc
Từ cùng chữ
丢 đâuCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.