Cây Hán Việt / 丢

丢

diūHán Việt: đâucấp 3

đánh mất; làm mất; vứt

Trang chữ 丢 →

5 từ ghép chứa 丢 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.