Từ điển HSK / 失误

失误

Hán Việt: thất ngộđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

sai sót; mắc lỗi; sai lầm; sai sót

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

sai sót; mắc lỗi

他在比赛中失误了几次。

tā zài bǐsài zhōng shīwù le jǐ cì.

Anh ấy đã mắc lỗi vài lần trong cuộc thi.

sai lầm; sai sót

这次失误造成了很大的损失。

zhè cì shīwù zàochéng le hěn dà de sǔnshī.

Sai lầm lần này đã gây ra tổn thất rất lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工作失误sai sót trong công việc
  • 出现失误xảy ra sai sót
  • 重大失误sai lầm nghiêm trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK