Từ điển HSK / 耽误

耽误

Hán Việt: đam ngộđộng từHSK 3.0 cấp 6

làm lỡ, làm chậm trễ, lỡ dở

Tốc độ

Ví dụ

堵车耽误了我半个小时。

dǔchē dānwu le wǒ bàn ge xiǎoshí.

Kẹt xe làm tôi lỡ mất nửa tiếng đồng hồ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 耽误时间làm mất thời gian
  • 耽误工作làm lỡ công việc
  • 耽误学习làm lỡ việc học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK