Từ điển HSK / 耽误
耽误
Hán Việt: đam ngộđộng từHSK 3.0 cấp 6
làm lỡ, làm chậm trễ, lỡ dở
Tốc độ
Ví dụ
堵车耽误了我半个小时。
dǔchē dānwu le wǒ bàn ge xiǎoshí.
Kẹt xe làm tôi lỡ mất nửa tiếng đồng hồ.
Cách viết
耽
误
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 耽误时间 — làm mất thời gian
- 耽误工作 — làm lỡ công việc
- 耽误学习 — làm lỡ việc học
Từ cùng chữ
误 ngộCả họ 9 từ →
- 错误cuòwùsai; sai lầm (không đúng); lỗi; sai lầm (sự việc sai)
- 误会wùhuìhiểu lầm, hiểu nhầm; sự hiểu lầm
- 失误shīwùsai sót; mắc lỗi; sai lầm; sai sót
- 误解wùjiěhiểu lầm; hiểu sai; lĩnh hội sai ý; sự hiểu lầm; cách hiểu sai
- 误差wùchāsai số; độ chênh lệch (giữa giá trị đo và giá trị thực)
- 误导wùdǎodẫn dắt sai; gây hiểu lầm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.