Từ điển HSK / 误解
误解
Hán Việt: ngộ giảiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
hiểu lầm; hiểu sai; lĩnh hội sai ý; sự hiểu lầm; cách hiểu sai
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
hiểu lầm; hiểu sai; lĩnh hội sai ý
请不要误解我的意思。
qǐng bùyào wùjiě wǒ de yìsi.
Xin đừng hiểu lầm ý của tôi.
名
sự hiểu lầm; cách hiểu sai
这场误解终于消除了。
zhè chǎng wùjiě zhōngyú xiāochú le.
Sự hiểu lầm này cuối cùng đã được xóa bỏ.
Cách viết
误
解
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 消除误解 — xóa bỏ hiểu lầm
- 产生误解 — nảy sinh hiểu lầm
- 误解他人 — hiểu lầm người khác
Từ cùng chữ
误 ngộCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.