Từ điển HSK / 解释
解释
Hán Việt: ✓ giải thíchđộng từHSK 3.0 cấp 4
giải thích, giải nghĩa
Tốc độ
Ví dụ
老师给我们解释了这个词的意思。
lǎoshī gěi wǒmen jiěshìle zhège cí de yìsi.
Cô giáo đã giải thích cho chúng tôi ý nghĩa của từ này.
Cách viết
解
释
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解释原因 — giải thích nguyên nhân
- 详细解释 — giải thích chi tiết
- 不用解释 — không cần giải thích
Từ cùng chữ
解 giảiCả họ 33 từ →
释 thích
- 释放shìfàngthả tự do; phóng thích; giải phóng; phát ra, giải tỏa (năng lượng, cảm xúc)
- 阐释chǎnshìgiải thích; trình bày làm rõ (hàm nghĩa sâu)
- 诠释quánshìdiễn giải; giải thích; thể hiện (ý nghĩa)
- 注释zhùshìchú thích; chú giải; giải nghĩa (chữ nghĩa); lời chú thích; phần chú giải
- 爱不释手àibúshìshǒuyêu thích đến mức không nỡ rời tay; mê mẩn không muốn buông
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.