Từ điển HSK / 注释
注释
Hán Việt: ✓ chú thíchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
chú thích; chú giải; giải nghĩa (chữ nghĩa); lời chú thích; phần chú giải
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chú thích; chú giải; giải nghĩa (chữ nghĩa)
编者对文中的生僻字逐一作了注释。
biānzhě duì wén zhōng de shēngpì zì zhúyī zuò le zhùshì.
Người biên tập đã chú thích từng chữ hiếm gặp trong bài.
名
lời chú thích; phần chú giải
书页下方的注释帮助读者理解原文。
shūyè xiàfāng de zhùshì bāngzhù dúzhě lǐjiě yuánwén.
Phần chú thích ở cuối trang giúp người đọc hiểu nguyên văn.
Cách viết
注
释
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 添加注释 — thêm chú thích
- 详细注释 — chú thích chi tiết
- 注释原文 — chú giải nguyên văn
Từ cùng chữ
注 chúCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.