Cây Hán Việt / 注

注

zhùHán Việt: chúcấp 7-9

rót; đổ vào; dồn (tâm sức); chú thích; lời chú thích; chú giải

Trang chữ 注 →

11 từ ghép chứa 注 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.