Từ điển HSK / 注射
注射
Hán Việt: chú xạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiêm; chích (thuốc)
Tốc độ
Ví dụ
护士给病人注射了一针退烧药。
hùshi gěi bìngrén zhùshè le yì zhēn tuìshāoyào.
Y tá đã tiêm cho bệnh nhân một mũi thuốc hạ sốt.
Cách viết
注
射
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 注射疫苗 — tiêm vắc-xin
- 静脉注射 — tiêm tĩnh mạch
- 注射器 — ống tiêm
Từ cùng chữ
注 chúCả họ 11 từ →
射 xạCả họ 9 từ →
- 射击shèjībắn, xạ kích; bắn súng
- 发射fāshèphóng, bắn; phát (sóng, tín hiệu)
- 反射fǎnshèphản xạ, phản chiếu (ánh sáng, âm thanh); phản xạ (sinh lý)
- 放射fàngshèphát ra; tỏa ra, bức xạ (tia, ánh sáng)
- 辐射fúshèbức xạ, phát ra (năng lượng); lan tỏa, tỏa ra (ảnh hưởng) từ trung tâm ra xung quanh; sự bức xạ, tia bức xạ (năng lượng phát ra dạng sóng điện từ hoặc hạt)
- 投射tóushèchiếu, hắt (ánh sáng, bóng tới); phóng, ném tới; phóng chiếu (đem cảm xúc, ý nghĩ của mình gán lên người/vật khác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.