Từ điển HSK / 投射

投射

Hán Việt: đầu xạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chiếu, hắt (ánh sáng, bóng tới); phóng, ném tới; phóng chiếu (đem cảm xúc, ý nghĩ của mình gán lên người/vật khác)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chiếu, hắt (ánh sáng, bóng tới); phóng, ném tới

夕阳把长长的影子投射在地面上。

xīyáng bǎ chángcháng de yǐngzi tóushè zài dìmiàn shàng.

Nắng chiều hắt cái bóng dài xuống mặt đất.

phóng chiếu (đem cảm xúc, ý nghĩ của mình gán lên người/vật khác)

他常把自己的焦虑投射到孩子身上。

tā cháng bǎ zìjǐ de jiāolǜ tóushè dào háizi shēnshang.

Anh ấy thường phóng chiếu nỗi lo của mình lên con cái.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 投射光线chiếu ánh sáng
  • 投射阴影hắt bóng
  • 情感投射phóng chiếu cảm xúc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK