Từ điển HSK / 辐射

辐射

Hán Việt: phúc xạđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

bức xạ, phát ra (năng lượng); lan tỏa, tỏa ra (ảnh hưởng) từ trung tâm ra xung quanh; sự bức xạ, tia bức xạ (năng lượng phát ra dạng sóng điện từ hoặc hạt)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bức xạ, phát ra (năng lượng); lan tỏa, tỏa ra (ảnh hưởng) từ trung tâm ra xung quanh

这座城市的经济影响力辐射到整个地区。

zhè zuò chéngshì de jīngjì yǐngxiǎnglì fúshè dào zhěnggè dìqū.

Sức ảnh hưởng kinh tế của thành phố này lan tỏa khắp cả khu vực.

sự bức xạ, tia bức xạ (năng lượng phát ra dạng sóng điện từ hoặc hạt)

长期受核辐射会危害健康。

chángqī shòu hé fúshè huì wēihài jiànkāng.

Chịu bức xạ hạt nhân lâu dài sẽ gây hại cho sức khỏe.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电磁辐射bức xạ điện từ
  • 辐射范围phạm vi lan tỏa
  • 防止辐射chống bức xạ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK