Từ điển HSK / 发射
发射
Hán Việt: phát xạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phóng, bắn; phát (sóng, tín hiệu)
Tốc độ
Ví dụ
火箭将于明天凌晨发射升空。
huǒjiàn jiāng yú míngtiān língchén fāshè shēngkōng.
Tên lửa sẽ được phóng lên vào rạng sáng mai.
Cách viết
发
射
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发射火箭 — phóng tên lửa
- 发射导弹 — bắn tên lửa
- 发射信号 — phát tín hiệu
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
射 xạCả họ 9 từ →
- 射击shèjībắn, xạ kích; bắn súng
- 反射fǎnshèphản xạ, phản chiếu (ánh sáng, âm thanh); phản xạ (sinh lý)
- 放射fàngshèphát ra; tỏa ra, bức xạ (tia, ánh sáng)
- 辐射fúshèbức xạ, phát ra (năng lượng); lan tỏa, tỏa ra (ảnh hưởng) từ trung tâm ra xung quanh; sự bức xạ, tia bức xạ (năng lượng phát ra dạng sóng điện từ hoặc hạt)
- 投射tóushèchiếu, hắt (ánh sáng, bóng tới); phóng, ném tới; phóng chiếu (đem cảm xúc, ý nghĩ của mình gán lên người/vật khác)
- 照射zhàoshèchiếu, rọi (ánh sáng, tia bức xạ chiếu lên vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.