Từ điển HSK / 发射

发射

Hán Việt: phát xạđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phóng, bắn; phát (sóng, tín hiệu)

Tốc độ

Ví dụ

火箭将于明天凌晨发射升空。

huǒjiàn jiāng yú míngtiān língchén fāshè shēngkōng.

Tên lửa sẽ được phóng lên vào rạng sáng mai.

Cách viết

发
射

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发射火箭 — phóng tên lửa
  • 发射导弹 — bắn tên lửa
  • 发射信号 — phát tín hiệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK