Từ điển HSK / 发现
发现
Hán Việt: ✓ phát hiệnđộng từHSK 3.0 cấp 3
phát hiện, nhận ra
Tốc độ
Ví dụ
我发现这道题做错了。
wǒ fāxiàn zhè dào tí zuò cuò le.
Tôi phát hiện ra bài này làm sai rồi.
Cách viết
发
现
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发现问题 — phát hiện vấn đề
- 重要的发现 — phát hiện quan trọng
- 突然发现 — chợt phát hiện
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.