Từ điển HSK / 表现
表现
Hán Việt: biểu hiệnđộng từHSK 3.0 cấp 4
thể hiện; biểu hiện ra
Tốc độ
Ví dụ
他在比赛中表现得很好。
tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn de hěn hǎo.
Anh ấy thể hiện rất tốt trong cuộc thi.
Cách viết
表
现
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 表现出色 — thể hiện xuất sắc
- 表现自己 — thể hiện bản thân
- 良好表现 — biểu hiện tốt
Từ cùng chữ
表 biểuCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.