Từ điển HSK / 表现

表现

Hán Việt: biểu hiệnđộng từHSK 3.0 cấp 4

thể hiện; biểu hiện ra

Tốc độ

Ví dụ

他在比赛中表现得很好。

tā zài bǐsài zhōng biǎoxiàn de hěn hǎo.

Anh ấy thể hiện rất tốt trong cuộc thi.

Cách viết

表
现

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 表现出色 — thể hiện xuất sắc
  • 表现自己 — thể hiện bản thân
  • 良好表现 — biểu hiện tốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK