Từ điển HSK / 表演
表演
Hán Việt: ✓ biểu diễnđộng từHSK 3.0 cấp 3
biểu diễn, trình diễn
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在台上表演唱歌。
háizimen zài tái shàng biǎoyǎn chànggē.
Bọn trẻ biểu diễn hát trên sân khấu.
Cách viết
表
演
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 表演节目 — biểu diễn tiết mục
- 精彩表演 — màn trình diễn hấp dẫn
- 上台表演 — lên sân khấu biểu diễn
Từ cùng chữ
表 biểuCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.