Từ điển HSK / 表演

表演

Hán Việt: ✓ biểu diễnđộng từHSK 3.0 cấp 3

biểu diễn, trình diễn

Tốc độ

Ví dụ

孩子们在台上表演唱歌。

háizimen zài tái shàng biǎoyǎn chànggē.

Bọn trẻ biểu diễn hát trên sân khấu.

Cách viết

表
演

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 表演节目 — biểu diễn tiết mục
  • 精彩表演 — màn trình diễn hấp dẫn
  • 上台表演 — lên sân khấu biểu diễn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK