Từ điển HSK / 时间表
时间表
Hán Việt: thời gian biểudanh từHSK 3.0 cấp 4
thời gian biểu; lịch trình
Tốc độ
Ví dụ
请看一下今天的时间表。
qǐng kàn yíxià jīntiān de shíjiānbiǎo.
Xin hãy xem qua thời gian biểu hôm nay.
Cách viết
时
间
表
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 制定时间表 — lập thời gian biểu
- 列车时间表 — thời gian biểu tàu
- 学习时间表 — thời gian biểu học tập
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.