Từ điển HSK / 时候
时候
Hán Việt: thời hậudanh từHSK 3.0 cấp 1
lúc; khi; thời điểm
Tốc độ
Ví dụ
你什么时候来?
nǐ shénme shíhou lái?
Khi nào bạn đến?
Cách viết
时
候
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 小时候 — hồi nhỏ
- 什么时候 — khi nào
- 有时候 — có lúc
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.