Từ điển HSK / 气候
气候
Hán Việt: khí hậudanh từHSK 3.0 cấp 4
khí hậu
Tốc độ
Ví dụ
这里的气候很适合居住。
zhèlǐ de qìhòu hěn shìhé jūzhù.
Khí hậu nơi đây rất thích hợp để sinh sống.
Cách viết
气
候
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 气候温暖 — khí hậu ấm áp
- 北方气候 — khí hậu miền bắc
- 气候变化 — biến đổi khí hậu
Từ cùng chữ
气 khíCả họ 66 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.