Từ điển HSK / 小时候
小时候
Hán Việt: tiểu thời hậudanh từHSK 3.0 cấp 2
thuở nhỏ; lúc còn bé
Tốc độ
Ví dụ
我小时候很喜欢画画。
wǒ xiǎoshíhou hěn xǐhuan huàhuà.
Hồi nhỏ tôi rất thích vẽ tranh.
Cách viết
小
时
候
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 小时候的事 — chuyện hồi nhỏ
- 我小时候 — hồi bé tôi
- 想起小时候 — nhớ lại thuở nhỏ
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.