Từ điển HSK / 小朋友
小朋友
Hán Việt: tiểu bằng hữudanh từHSK 3.0 cấp 1
em nhỏ; bạn nhỏ (cách gọi trẻ con)
Tốc độ
Ví dụ
小朋友们都很喜欢这个老师。
xiǎopéngyǒu men dōu hěn xǐhuan zhège lǎoshī.
Các em nhỏ đều rất thích cô giáo này.
Cách viết
小
朋
友
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个小朋友 — một em nhỏ
- 小朋友们 — các em nhỏ
- 可爱的小朋友 — em bé đáng yêu
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.