Từ điển HSK / 小朋友

小朋友

Hán Việt: tiểu bằng hữudanh từHSK 3.0 cấp 1

em nhỏ; bạn nhỏ (cách gọi trẻ con)

Tốc độ

Ví dụ

小朋友们都很喜欢这个老师。

xiǎopéngyǒu men dōu hěn xǐhuan zhège lǎoshī.

Các em nhỏ đều rất thích cô giáo này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个小朋友một em nhỏ
  • 小朋友các em nhỏ
  • 可爱的小朋友em bé đáng yêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK