Từ điển HSK / 亲朋好友
亲朋好友
Hán Việt: thân bằng hảo hữuthành ngữHSK 3.0 cấp 5
bạn bè và người thân; thân bằng quyến thuộc
Tốc độ
Ví dụ
婚礼上来了很多亲朋好友。
hūnlǐ shàng lái le hěn duō qīnpéng-hǎoyǒu.
Đám cưới có rất nhiều bạn bè người thân đến dự.
Cách viết
亲
朋
好
友
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 邀请亲朋好友 — mời bạn bè người thân
- 亲朋好友相聚 — bạn bè thân thích sum họp
- 招待亲朋好友 — tiếp đãi người thân bạn bè
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.