Từ điển HSK / 朋友
朋友
Hán Việt: bằng hữudanh từHSK 3.0 cấp 1
bạn; bạn bè
Tốc độ
Ví dụ
他是我最好的朋友。
tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou.
Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
Cách viết
朋
友
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好朋友 — bạn tốt
- 老朋友 — bạn cũ
- 交朋友 — kết bạn
Từ cùng chữ
朋 bằng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.