Từ điển HSK / 网友
网友
Hán Việt: võng hữudanh từHSK 3.0 cấp 4
bạn trên mạng, cư dân mạng
Tốc độ
Ví dụ
他和网友见面了。
tā hé wǎngyǒu jiànmiàn le.
Cậu ấy đã gặp mặt người bạn trên mạng.
Cách viết
网
友
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 认识网友 — quen bạn trên mạng
- 一位网友 — một người bạn mạng
- 网友评论 — bình luận của cư dân mạng
Từ cùng chữ
网 võngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.