Từ điển HSK / 网购
网购
Hán Việt: võng cấuđộng từHSK 3.0 cấp 4
mua sắm trực tuyến, mua hàng online
Tốc độ
Ví dụ
现在很多人喜欢网购。
xiànzài hěnduō rén xǐhuān wǎnggòu.
Bây giờ nhiều người thích mua sắm online.
Cách viết
网
购
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 网购衣服 — mua sắm quần áo online
- 喜欢网购 — thích mua sắm online
- 网购很方便 — mua online tiện
Từ cùng chữ
网 võngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.