Từ điển HSK / 网站

网站

Hán Việt: võng trạmdanh từHSK 3.0 cấp 3

trang web; website

Tốc độ

Ví dụ

这个网站上有很多有用的资料。

zhège wǎngzhàn shàng yǒu hěn duō yǒuyòng de zīliào.

Trên trang web này có nhiều tài liệu hữu ích.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 网站vào trang web
  • 这个网站trang web này
  • 学校网站trang web của trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK