Từ điển HSK / 网站
网站
Hán Việt: võng trạmdanh từHSK 3.0 cấp 3
trang web; website
Tốc độ
Ví dụ
这个网站上有很多有用的资料。
zhège wǎngzhàn shàng yǒu hěn duō yǒuyòng de zīliào.
Trên trang web này có nhiều tài liệu hữu ích.
Cách viết
网
站
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上网站 — vào trang web
- 这个网站 — trang web này
- 学校网站 — trang web của trường
Từ cùng chữ
网 võngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.