Từ điển HSK / 站立
站立
Hán Việt: trạm lậpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đứng, đứng thẳng; đứng vững
Tốc độ
Ví dụ
士兵们笔直地站立在广场中央。
shìbīngmen bǐzhí de zhànlì zài guǎngchǎng zhōngyāng.
Các người lính đứng thẳng tắp giữa quảng trường.
Cách viết
站
立
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 笔直站立 — đứng thẳng tắp
- 站立不稳 — đứng không vững
- 长时间站立 — đứng lâu
Từ cùng chữ
站 trạmCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.