Từ điển HSK / 立即
立即
Hán Việt: lập tứcphó từHSK 3.0 cấp 5
ngay lập tức, tức khắc
Tốc độ
Ví dụ
接到通知后请立即赶来。
jiēdào tōngzhī hòu qǐng lìjí gǎnlái.
Sau khi nhận thông báo xin hãy đến ngay.
Cách viết
立
即
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 立即出发 — lập tức xuất phát
- 立即停止 — lập tức dừng lại
- 立即回答 — lập tức trả lời
Từ cùng chữ
立 lậpCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.