Từ điển HSK / 创立
创立
Hán Việt: sáng lậpđộng từHSK 3.0 cấp 6
sáng lập, khai sáng, lập nên (học thuyết, tổ chức)
Tốc độ
Ví dụ
这个学派是他创立的。
zhège xuépài shì tā chuànglì de.
Trường phái học thuật này do ông ấy sáng lập.
Cách viết
创
立
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 创立公司 — sáng lập công ty
- 创立学说 — sáng lập học thuyết
- 创立品牌 — sáng lập thương hiệu
Từ cùng chữ
创 sángCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.