Từ điển HSK / 独立

独立

Hán Việt: độc lậpđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

độc lập, tách ra tự chủ; độc lập, tự lập

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

độc lập, tách ra tự chủ

这个国家很早就独立了。

zhège guójiā hěn zǎo jiù dúlì le.

Quốc gia này đã giành độc lập từ rất sớm.

độc lập, tự lập

她是一个很独立的女孩。

tā shì yí gè hěn dúlì de nǚhái.

Cô ấy là một cô gái rất độc lập.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 独立思考tư duy độc lập
  • 经济独立độc lập kinh tế
  • 国家独立đất nước độc lập

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK