Từ điển HSK / 孤独
孤独
Hán Việt: ✓ cô độctính từHSK 3.0 cấp 6
cô đơn, cô độc
Tốc độ
Ví dụ
老人独自生活,感到十分孤独。
lǎorén dúzì shēnghuó, gǎndào shífēn gūdú.
Cụ già sống một mình, cảm thấy vô cùng cô đơn.
Cách viết
孤
独
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到孤独 — cảm thấy cô đơn
- 孤独的老人 — ông già cô đơn
- 孤独终老 — cô độc đến già
Từ cùng chữ
孤 cô
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.