Từ điển HSK / 孤单

孤单

Hán Việt: cô đơntính từHSK 3.0 cấp 7-9

cô đơn, lẻ loi, đơn độc; (lực lượng) đơn bạc yếu ớt

Tốc độ

Ví dụ

老人独自住在乡下,晚年十分孤单

lǎorén dúzì zhù zài xiāngxià, wǎnnián shífēn gūdān.

Ông lão sống một mình ở quê, tuổi già vô cùng cô đơn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到孤单cảm thấy cô đơn
  • 孤单一人lẻ loi một mình
  • 孤单寂寞cô đơn tịch mịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK